NVIDIA GeForce 7950 GT vs NVIDIA GeForce GT 610 OEM

Mục lục

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU G71 GF108
Phiên bản GPU G71-GT2-H-N-A2 —
Kiến trúc Curie Fermi
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 90 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 278 million 585 million
Kích thước chết 196 mm² 116 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Aug 6th, 2006 Apr 2nd, 2016
Thế hệ GeForce 7 PCIe GeForce 600
Sản xuất End-of-life Active
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 PCIe 2.0 x16
Đánh giá 96 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 6 PCIe GeForce 500
Kế vị GeForce 8 GeForce 700

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 550 MHz 701 MHz
xung nhịp bộ nhớ 700 MHz 1400 Mbps effective 500 MHz 1000 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1402 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 2 GB
Loại bộ nhớ GDDR3 DDR3
Bộ nhớ Bus 256 bit 64 bit
Băng thông 44.80 GB/s 8.000 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 24 —
đổ bóng Vertex 8 —
Đơn vị xử lý bề mặt 24 8
ROPs 16 2
Các đơn vị bóng — 48
Số lượng SM — 1
Bộ nhớ đệm L1 — 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 — 128 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 8.800 GPixel/s 1.402 GPixel/s
Tốc độ Vertex 1.100 GVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 13.20 GTexel/s 5.608 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng — 134.6 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 11.22 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot Single-slot
Chiều dài 198 mm 7.8 inches 145 mm 5.7 inches
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches —
Chiều cao 17 mm 0.7 inches —
Công suất thiết kế 65 W 29 W
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W 200 W
Đầu ra 2x DVI1x S-Video 1x DVI1x HDMI1x VGA
Đầu nối nguồn 1x 6-pin None
Số bảng mạch P455 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 12 (11_0)
OpenGL 2.1 4.6
OpenCL — 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 3.0 5.1
CUDA — 2.1

Các tính năng khác

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.