NVIDIA GeForce 7950 GT AGP vs NVIDIA GeForce GT 335M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU G71 GT215
Phiên bản GPU G71-GT2-H-N-A2 N11P-GS1
Kiến trúc Curie Tesla 2.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 90 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 278 million 727 million
Kích thước chết 196 mm² 144 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Apr 2nd, 2007 —
Thế hệ GeForce 7 AGP —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus AGP 8x —
Đánh giá 96 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 6 AGP —
Kế vị GeForce 8 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 500 MHz 450 MHz
xung nhịp bộ nhớ 600 MHz 1200 Mbps effective 800 MHz 1600 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1080 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 1024 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 256 bit 128 bit
Băng thông 38.40 GB/s 25.60 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 24 —
đổ bóng Vertex 8 —
Đơn vị xử lý bề mặt 24 24
ROPs 16 8
Các đơn vị bóng — 72
Số lượng SM — 9
Bộ nhớ đệm L2 — 64 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 8.000 GPixel/s 3.600 GPixel/s
Tốc độ Vertex 1.000 GVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 12.00 GTexel/s 10.80 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng — 155.5 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot —
Công suất thiết kế 65 W 28 W
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W —
Đầu ra 2x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn 1x Molex —
Số bảng mạch P168 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 11.1 (10_1)
OpenGL 2.1 3.3
OpenCL — 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 3.0 4.1
CUDA — 1.2

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jan 7th, 2010
Thế hệ — GeForce 300M
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Đánh giá — 2 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 200M
Kế vị — GeForce 400M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.