NVIDIA GeForce 7900 GX2 vs NVIDIA GeForce GTS 260M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU G71 GT215
Kiến trúc Curie Tesla 2.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 90 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 278 million 727 million
Kích thước chết 196 mm² 144 mm²
Phiên bản GPU — N10E-GS

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Apr 30th, 2006 —
Thế hệ GeForce 7 PCIe —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 599 USD —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 145 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 6 PCIe —
Kế vị GeForce 8 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 500 MHz 550 MHz
xung nhịp bộ nhớ 600 MHz 1200 Mbps effective 900 MHz 3.6 Gbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1375 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 1024 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR5
Bộ nhớ Bus 256 bit 128 bit
Băng thông 38.40 GB/s 57.60 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 24 —
đổ bóng Vertex 8 —
Đơn vị xử lý bề mặt 24 32
ROPs 16 8
Các đơn vị bóng — 96
Số lượng SM — 12
Bộ nhớ đệm L2 — 64 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 8.000 GPixel/s 4.400 GPixel/s
Tốc độ Vertex 1.000 GVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 12.00 GTexel/s 17.60 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng — 264.0 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot —
Chiều dài 312 mm 12.3 inches —
Công suất thiết kế 110 W 38 W
Bộ nguồn khuyến nghị 300 W —
Đầu ra 2x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn 2x 6-pin —
Số bảng mạch P278, P378 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 11.1 (10_1)
OpenGL 2.1 3.3
OpenCL — 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 3.0 4.1
CUDA — 1.2

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jun 15th, 2009
Thế hệ — GeForce 200M
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 100M
Kế vị — GeForce 300M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.