NVIDIA GeForce 7800 GTX vs NVIDIA GeForce 9650M GS

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU G70 G84
Phiên bản GPU GF-7800-GTX-A2 NB9P-GS1-A2
Kiến trúc Curie Tesla
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 110 nm 80 nm
Bóng bán dẫn 302 million 289 million
Kích thước chết 333 mm² 169 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jun 22nd, 2005 —
Thế hệ GeForce 7 PCIe —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 599 USD —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 206 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 6 PCIe —
Kế vị GeForce 8 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 430 MHz 625 MHz
xung nhịp bộ nhớ 600 MHz 1200 Mbps effective 800 MHz 1600 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1250 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB 512 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 256 bit 128 bit
Băng thông 38.40 GB/s 25.60 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 24 —
đổ bóng Vertex 8 —
Đơn vị xử lý bề mặt 24 16
ROPs 16 8
Các đơn vị bóng — 32
Số lượng SM — 4
Bộ nhớ đệm L2 — 32 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 6.880 GPixel/s 5.000 GPixel/s
Tốc độ Vertex 860.0 MVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 10.32 GTexel/s 10.00 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng — 80.00 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot —
Chiều dài 228 mm 9 inches —
Công suất thiết kế 86 W 29 W
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W —
Đầu ra 2x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn — None
Số bảng mạch — P402, P409

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 11.1 (10_0)
OpenGL 2.1 3.3
OpenCL — 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 3.0 4.0
CUDA — 1.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Mar 13th, 2008
Thế hệ — GeForce 9M (9600M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 8M
Kế vị — GeForce 100M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.