NVIDIA GeForce 7800 GT vs NVIDIA GeForce Go 7800

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU G70 G70
Phiên bản GPU GF-7800-GT-A2
Kiến trúc Curie Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 110 nm 110 nm
Bóng bán dẫn 302 million 302 million
Kích thước chết 333 mm² 333 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Aug 11th, 2005
Thế hệ GeForce 7 PCIe
Sản xuất End-of-life
Giá ra mắt 449 USD
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16
Đánh giá 206 in our database
Tiền nhiệm GeForce 6 PCIe
Kế vị GeForce 8

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 400 MHz 400 MHz
xung nhịp bộ nhớ 500 MHz 1000 Mbps effective 550 MHz 1100 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB 256 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 256 bit 256 bit
Băng thông 32.00 GB/s 35.20 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 20 16
đổ bóng Vertex 7 6
Đơn vị xử lý bề mặt 20 16
ROPs 16 16

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 6.400 GPixel/s 6.400 GPixel/s
Tốc độ Vertex 700.0 MVertices/s 600.0 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 8.000 GTexel/s 6.400 GTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot
Chiều dài 226 mm 8.9 inches
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches
Công suất thiết kế 65 W 35 W
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W
Đầu ra 2x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin
Số bảng mạch P317

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 9.0c (9_3)
OpenGL 2.1 2.1
OpenCL
Vulkan
Mô hình đổ bóng 3.0 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Mar 3rd, 2006
Thế hệ GeForce Go 7 (Go 7000)
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16
Tiền nhiệm GeForce Go 6
Kế vị GeForce 8M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.