NVIDIA GeForce 7650 GS vs NVIDIA GeForce 9500M GS

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU G73 G84
Phiên bản GPU G73-VZ-N-B1 NB9P-GE1-A2
Kiến trúc Curie Tesla
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 90 nm 80 nm
Bóng bán dẫn 177 million 289 million
Kích thước chết 125 mm² 169 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Mar 22nd, 2006 —
Thế hệ GeForce 7 PCIe —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Tiền nhiệm GeForce 6 PCIe —
Kế vị GeForce 8 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 450 MHz 475 MHz
xung nhịp bộ nhớ 400 MHz 800 Mbps effective 700 MHz 1400 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 950 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB 512 MB
Loại bộ nhớ DDR2 GDDR3
Bộ nhớ Bus 128 bit 128 bit
Băng thông 12.80 GB/s 22.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 12 —
đổ bóng Vertex 5 —
Đơn vị xử lý bề mặt 12 16
ROPs 8 8
Các đơn vị bóng — 32
Số lượng SM — 4
Bộ nhớ đệm L2 — 32 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 3.600 GPixel/s 3.800 GPixel/s
Tốc độ Vertex 562.5 MVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 5.400 GTexel/s 7.600 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng — 60.80 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot —
Công suất thiết kế unknown 20 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DVI1x VGA1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch P489 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 11.1 (10_0)
OpenGL 2.1 3.3
OpenCL — 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 3.0 4.0
CUDA — 1.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Feb 1st, 2008
Thế hệ — GeForce 9M (9500M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 8M
Kế vị — GeForce 100M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.