NVIDIA GeForce 7150 + nForce 630i vs NVIDIA Quadro Plex 1000 Model II

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU C73 G70
Phiên bản GPU NF-7150-610i-A1 —
Kiến trúc Curie Curie
Kích thước tiến trình 90 nm 110 nm
Bóng bán dẫn 112 million 302 million
Kích thước chết 81 mm² 333 mm²
Nhà sản xuất — TSMC

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Nov 16th, 2007 —
Thế hệ GeForce 7 IGP —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCI —
Tiền nhiệm GeForce 6 IGP —
Kế vị GeForce 8 IGP —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 630 MHz 470 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 525 MHz 1050 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 470 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 512 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 256 bit
Băng thông System Dependent 33.60 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 2 24
đổ bóng Vertex 1 8
Đơn vị xử lý bề mặt 2 24
ROPs 2 16

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.260 GPixel/s 7.520 GPixel/s
Tốc độ Vertex 157.5 MVertices/s 940.0 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 1.260 GTexel/s 11.28 GTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP —
Công suất thiết kế unknown 640 W
Đầu ra No outputs No outputs
Chiều dài — 522 mm 20.6 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 1000 W

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 9.0c (9_3)
OpenGL 2.1 2.1
OpenCL — —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 3.0 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Jul 25th, 2008
Thế hệ — Quadro Plex
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.