NVIDIA GeForce 7100 + nForce 630i vs NVIDIA GeForce Go 7300

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU C73 G72
Phiên bản GPU NF-7100 GF-GO7300-B-N-A3
Kiến trúc Curie Curie
Kích thước tiến trình 90 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 112 million 112 million
Kích thước chết 81 mm² 81 mm²
Nhà sản xuất — TSMC

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Oct 4th, 2007 —
Thế hệ GeForce 7 IGP —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCI —
Tiền nhiệm GeForce 6 IGP —
Kế vị GeForce 8 IGP —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 600 MHz 350 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 350 MHz 700 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 64 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 64 bit
Băng thông System Dependent 5.600 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 4 4
đổ bóng Vertex 1 3
Đơn vị xử lý bề mặt 2 4
ROPs 2 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.200 GPixel/s 700.0 MPixel/s
Tốc độ Vertex 150.0 MVertices/s 262.5 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 1.200 GTexel/s 1.400 GTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP —
Công suất thiết kế unknown unknown
Đầu ra No outputs No outputs

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 9.0c (9_3)
OpenGL 2.1 2.1
OpenCL — —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 3.0 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Feb 1st, 2006
Thế hệ — GeForce Go 7 (Go 7000)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce Go 6
Kế vị — GeForce 8M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.