NVIDIA GeForce 7000M + nForce 610M vs NVIDIA GeForce Go 6400

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU C67 NV44
Kiến trúc Curie Curie
Kích thước tiến trình 90 nm 110 nm
Bóng bán dẫn 112 million 75 million
Kích thước chết 81 mm² 110 mm²
Phiên bản GPU — GF-GO6400SQ-N-A2
Nhà sản xuất — TSMC

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Feb 1st, 2006 —
Thế hệ GeForce 7M IGP (7000M) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Tiền nhiệm GeForce Go 6 IGP —
Kế vị GeForce 8M IGP —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 350 MHz 400 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 350 MHz 700 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 32 MB
Loại bộ nhớ System Shared DDR
Bộ nhớ Bus System Shared 64 bit
Băng thông System Dependent 5.600 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 2 4
đổ bóng Vertex 1 3
Đơn vị xử lý bề mặt 1 4
ROPs 1 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 350.0 MPixel/s 800.0 MPixel/s
Tốc độ Vertex 87.50 MVertices/s 300.0 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 350.0 MTexel/s 1.600 GTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP —
Công suất thiết kế unknown unknown
Đầu ra No outputs No outputs

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 9.0c (9_3)
OpenGL 2.1 2.1
OpenCL — —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 3.0 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Feb 1st, 2006
Thế hệ — GeForce Go 6 (Go 6000)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 2 in our database
Tiền nhiệm — GeForce FX Go 5
Kế vị — GeForce Go 7

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.