NVIDIA GeForce 6800 GS vs NVIDIA GeForce 7600 GS AGP

Mục lục

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU NV40 G71
Kiến trúc Curie Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 130 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 222 million 278 million
Kích thước chết 287 mm² 196 mm²
Phiên bản GPU G71-H-N-B1

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Dec 8th, 2005 Jul 1st, 2006
Thế hệ GeForce 6 AGP GeForce 7 AGP
Sản xuất End-of-life End-of-life
Giao diện Bus AGP 8x AGP 8x
Đánh giá 115 in our database 83 in our database
Tiền nhiệm GeForce FX GeForce 6 AGP
Kế vị GeForce 7 AGP GeForce 8

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 350 MHz 500 MHz
xung nhịp bộ nhớ 500 MHz 1000 Mbps effective 725 MHz 1450 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB 256 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 256 bit 128 bit
Băng thông 32.00 GB/s 23.20 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 12 12
đổ bóng Vertex 5 5
Đơn vị xử lý bề mặt 12 12
ROPs 12 8

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 4.200 GPixel/s 4.000 GPixel/s
Tốc độ Vertex 437.5 MVertices/s 625.0 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 4.200 GTexel/s 6.000 GTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot Single-slot
Công suất thiết kế unknown 27 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W 200 W
Đầu ra 1x DVI1x VGA1x S-Video 1x DVI1x VGA1x S-Video
Đầu nối nguồn 1x Molex 1x Molex
Số bảng mạch P201

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 9.0c (9_3)
OpenGL 2.1 2.1
OpenCL
Vulkan
Mô hình đổ bóng 3.0 3.0

Các tính năng khác

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.