NVIDIA GeForce 6200 LE vs NVIDIA GeForce GT 420 OEM

Mục lục

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU NV44 GF108
Kiến trúc Curie Fermi
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 110 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 75 million 585 million
Kích thước chết 110 mm² 116 mm²
Phiên bản GPU GF108-200-A1

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Apr 4th, 2005 Sep 3rd, 2010
Thế hệ GeForce 6 PCIe GeForce 400
Sản xuất End-of-life End-of-life
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 PCIe 2.0 x16
Đánh giá 21 in our database
Tiền nhiệm GeForce PCX GeForce 200
Kế vị GeForce 7 PCIe GeForce 500

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 350 MHz 700 MHz
xung nhịp bộ nhớ 266 MHz 532 Mbps effective 900 MHz 1800 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng 1400 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 64 MB 1024 MB
Loại bộ nhớ DDR2 DDR3
Bộ nhớ Bus 32 bit 128 bit
Băng thông 2.128 GB/s 28.80 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 2
đổ bóng Vertex 1
Đơn vị xử lý bề mặt 2 4
ROPs 2 4
Các đơn vị bóng 48
Số lượng SM 1
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 256 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 700.0 MPixel/s 1.400 GPixel/s
Tốc độ Vertex 87.50 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 700.0 MTexel/s 2.800 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 134.4 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 11.20 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot Single-slot
Công suất thiết kế unknown 50 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W 250 W
Đầu ra 1x DVI1x VGA1x S-Video 1x DVI1x HDMI1x VGA
Đầu nối nguồn None None
Số bảng mạch P262, P280 P1071
Chiều dài 145 mm 5.7 inches

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 12 (11_0)
OpenGL 2.1 4.6
OpenCL 1.1
Vulkan
Mô hình đổ bóng 3.0 5.1
CUDA 2.1

Các tính năng khác

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.