NVIDIA GeForce 6200 AGP vs NVIDIA GeForce 7150 + nForce 630i

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU NV18C C73
Kiến trúc Celsius Curie
Nhà sản xuất TSMC —
Kích thước tiến trình 150 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 29 million 112 million
Kích thước chết 65 mm² 81 mm²
Phiên bản GPU — NF-7150-610i-A1

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Dec 14th, 2003 —
Thế hệ GeForce 6 AGP —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus AGP 8x —
Tiền nhiệm GeForce FX —
Kế vị GeForce 7 AGP —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 230 MHz 630 MHz
xung nhịp bộ nhớ 66 MHz 132 Mbps effective System Shared

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 128 MB System Shared
Loại bộ nhớ DDR System Shared
Bộ nhớ Bus 64 bit System Shared
Băng thông 1.056 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 2 2
đổ bóng Vertex 0 1
Đơn vị xử lý bề mặt 4 2
ROPs 2 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 460.0 MPixel/s 1.260 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 920.0 MTexel/s 1.260 GTexel/s
Tốc độ Vertex — 157.5 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Chiều dài 168 mm 6.6 inches —
Công suất thiết kế unknown unknown
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x VGA1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn None —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 7.0 9.0c (9_3)
OpenGL 1.5 2.1
OpenCL — —
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh 1.1 —
đổ bóng Vertex 1.1 —
Mô hình đổ bóng — 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Nov 16th, 2007
Thế hệ — GeForce 7 IGP
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCI
Tiền nhiệm — GeForce 6 IGP
Kế vị — GeForce 8 IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.