NVIDIA GeForce 6150 LE vs NVIDIA GeForce 6200 LE PCI

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU C51 NV43
Kiến trúc Curie Curie
Kích thước tiến trình 90 nm 110 nm
Bóng bán dẫn unknown 146 million
Kích thước chết unknown 154 mm²
Nhà sản xuất — TSMC

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Oct 11th, 2004 —
Thế hệ GeForce 6 IGP —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCI —
Tiền nhiệm GeForce 4 MX IGP —
Kế vị GeForce 7 IGP —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 425 MHz 300 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 266 MHz 532 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 256 MB
Loại bộ nhớ System Shared DDR
Bộ nhớ Bus System Shared 64 bit
Băng thông System Dependent 4.256 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 2 4
đổ bóng Vertex 1 3
Đơn vị xử lý bề mặt 1 4
ROPs 1 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 425.0 MPixel/s 600.0 MPixel/s
Tốc độ Vertex 106.3 MVertices/s 225.0 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 425.0 MTexel/s 1.200 GTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Công suất thiết kế unknown unknown
Đầu ra No outputs 1x DVI1x VGA1x S-Video
Chiều dài — 168 mm 6.6 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 9.0c (9_3)
OpenGL 2.1 2.0 (full) 2.1 (partial)
OpenCL — —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 3.0 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Oct 11th, 2004
Thế hệ — GeForce 6 PCI
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCI
Đánh giá — 21 in our database
Tiền nhiệm — GeForce FX
Kế vị — GeForce 7 AGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.