NVIDIA GeForce 610 vs NVIDIA GeForce2 GTS

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GF119 NV15
Phiên bản GPU N13M-GE GeForce2 GTS
Kiến trúc Fermi 2.0 Celsius
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 150 nm
Bóng bán dẫn 292 million 25 million
Kích thước chết 79 mm² 88 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Dec 1st, 2011
Thế hệ GeForce 600A
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16
Kế vị GeForce 700A

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 738 MHz 200 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1476 MHz
xung nhịp bộ nhớ 900 MHz 1800 Mbps effective 166 MHz 332 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 32 MB
Loại bộ nhớ DDR3 DDR
Bộ nhớ Bus 64 bit 128 bit
Băng thông 14.40 GB/s 5.312 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 48
Đơn vị xử lý bề mặt 8 8
ROPs 4 4
Số lượng SM 1
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 128 KB
Trình đổ bóng điểm ảnh 4
đổ bóng Vertex 0

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.476 GPixel/s 800.0 MPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 5.904 GTexel/s 1.600 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 141.7 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 11.81 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế 12 W unknown
Đầu ra No outputs 1x VGA
Chiều rộng khe Single-slot
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W
Đầu nối nguồn None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 7.0
OpenGL 4.6 1.5
OpenCL 1.1
Vulkan
CUDA 2.1
Mô hình đổ bóng 5.1
Trình đổ bóng điểm ảnh 0.5
đổ bóng Vertex

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Apr 26th, 2000
Thế hệ GeForce 2
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus AGP 4x
Tiền nhiệm GeForce 2 MX
Kế vị GeForce 3

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.