NVIDIA GeForce 610 vs NVIDIA GeForce 7950 GT AGP

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GF119 G71
Phiên bản GPU N13M-GE G71-GT2-H-N-A2
Kiến trúc Fermi 2.0 Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 292 million 278 million
Kích thước chết 79 mm² 196 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Dec 1st, 2011 —
Thế hệ GeForce 600A —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Kế vị GeForce 700A —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 738 MHz 500 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1476 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 900 MHz 1800 Mbps effective 600 MHz 1200 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 512 MB
Loại bộ nhớ DDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 64 bit 256 bit
Băng thông 14.40 GB/s 38.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 48 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 24
ROPs 4 16
Số lượng SM 1 —
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SM) —
Bộ nhớ đệm L2 128 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 24
đổ bóng Vertex — 8

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.476 GPixel/s 8.000 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 5.904 GTexel/s 12.00 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 141.7 GFLOPS —
FP64 (double) hiệu năng 11.81 GFLOPS (1:12) —
Tốc độ Vertex — 1.000 GVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế 12 W 65 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Chiều rộng khe — Single-slot
Bộ nguồn khuyến nghị — 250 W
Đầu nối nguồn — 1x Molex
Số bảng mạch — P168

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 4.6 2.1
OpenCL 1.1 —
Vulkan — —
CUDA 2.1 —
Mô hình đổ bóng 5.1 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Apr 2nd, 2007
Thế hệ — GeForce 7 AGP
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — AGP 8x
Đánh giá — 96 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 6 AGP
Kế vị — GeForce 8

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.