NVIDIA GeForce 410M vs NVIDIA GeForce 7950 GX2

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GF119 G71
Phiên bản GPU N12M-GS G71-D-H-N-A2
Kiến trúc Fermi 2.0 Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 292 million 278 million
Kích thước chết 79 mm² 196 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jan 5th, 2011 —
Thế hệ GeForce 400M —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 2 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 300M —
Kế vị GeForce 500M —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 574 MHz 500 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1147 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 800 MHz 1600 Mbps effective 600 MHz 1200 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 512 MB
Loại bộ nhớ DDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 64 bit 256 bit
Băng thông 12.80 GB/s 38.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 48 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 24
ROPs 4 16
Số lượng SM 1 —
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SM) —
Bộ nhớ đệm L2 128 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 24
đổ bóng Vertex — 8

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.148 GPixel/s 8.000 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 4.592 GTexel/s 12.00 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 110.1 GFLOPS —
FP64 (double) hiệu năng 9.176 GFLOPS (1:12) —
Tốc độ Vertex — 1.000 GVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế 12 W 110 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Chiều rộng khe — Dual-slot
Chiều dài — 229 mm 9 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 300 W
Đầu nối nguồn — 1x 6-pin
Số bảng mạch — P502
Chiều rộng — 111 mm 4.4 inches

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 4.6 2.1
OpenCL 1.1 —
Vulkan — —
CUDA 2.1 —
Mô hình đổ bóng 5.1 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Jun 5th, 2006
Thế hệ — GeForce 7 PCIe
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 599 USD
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 96 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 6 PCIe
Kế vị — GeForce 8

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.