NVIDIA GeForce 405 OEM vs NVIDIA GeForce 6100

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GT216 C51
Kiến trúc Tesla 2.0 Curie
Nhà sản xuất TSMC —
Kích thước tiến trình 40 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 486 million unknown
Kích thước chết 100 mm² unknown

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Sep 3rd, 2010 —
Thế hệ GeForce 400 —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Tiền nhiệm GeForce 200 —
Kế vị GeForce 500 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 475 MHz 425 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1100 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 800 MHz 1600 Mbps effective System Shared

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB System Shared
Loại bộ nhớ DDR3 System Shared
Bộ nhớ Bus 64 bit System Shared
Băng thông 12.80 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 48 —
Đơn vị xử lý bề mặt 16 1
ROPs 8 1
Số lượng SM 6 —
Bộ nhớ đệm L2 32 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 2
đổ bóng Vertex — 1

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 3.800 GPixel/s 425.0 MPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 7.600 GTexel/s 425.0 MTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 105.6 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 106.3 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Chiều dài 168 mm 6.6 inches —
Công suất thiết kế 25 W unknown
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DVI1x HDMI1x VGA No outputs

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_1) 9.0c (9_3)
OpenGL 3.3 2.1
OpenCL 1.1 —
Vulkan — —
CUDA 1.2 —
Mô hình đổ bóng 4.1 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Oct 11th, 2004
Thế hệ — GeForce 6 IGP
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCI
Tiền nhiệm — GeForce 4 MX IGP
Kế vị — GeForce 7 IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.