NVIDIA GeForce 305M vs NVIDIA Quadro FX 3450

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GT218 NV41
Phiên bản GPU N11M-LP1 NV41 GL
Kiến trúc Tesla 2.0 Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 130 nm
Bóng bán dẫn 260 million 222 million
Kích thước chết 57 mm² 225 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jan 10th, 2010 —
Thế hệ GeForce 300M —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 2 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 200M —
Kế vị GeForce 400M —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 525 MHz 425 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1150 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 700 MHz 1400 Mbps effective 500 MHz 1000 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 256 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 64 bit 256 bit
Băng thông 11.20 GB/s 32.00 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 16 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 12
ROPs 4 12
Số lượng SM 2 —
Bộ nhớ đệm L2 32 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 12
đổ bóng Vertex — 5

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.100 GPixel/s 5.100 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 4.200 GTexel/s 5.100 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 36.80 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 531.3 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế 14 W 83 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Chiều rộng khe — Single-slot
Chiều dài — 226 mm 8.9 inches
Chiều rộng — 111 mm 4.4 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 250 W
Đầu nối nguồn — 1x 6-pin
Số bảng mạch — P317

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_1) 9.0c (9_3)
OpenGL 3.3 2.1 (full) 3.0 (partial)
OpenCL 1.1 —
Vulkan — —
CUDA 1.2 —
Mô hình đổ bóng 4.1 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Jul 28th, 2005
Thế hệ — Quadro FX
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.