NVIDIA GeForce 305M vs NVIDIA GeForce2 MX 400

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GT218 NV11B
Phiên bản GPU N11M-LP1 MX400
Kiến trúc Tesla 2.0 Celsius
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 180 nm
Bóng bán dẫn 260 million 20 million
Kích thước chết 57 mm² 64 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jan 10th, 2010 —
Thế hệ GeForce 300M —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 2 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 200M —
Kế vị GeForce 400M —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 525 MHz 200 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1150 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 700 MHz 1400 Mbps effective 166 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 32 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 SDR
Bộ nhớ Bus 64 bit 128 bit
Băng thông 11.20 GB/s 2.656 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 16 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 4
ROPs 4 2
Số lượng SM 2 —
Bộ nhớ đệm L2 32 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 2
đổ bóng Vertex — 0

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.100 GPixel/s 400.0 MPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 4.200 GTexel/s 800.0 MTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 36.80 GFLOPS —

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế 14 W unknown
Đầu ra No outputs 1x DVI1x VGA
Chiều rộng khe — Single-slot
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_1) 7.0
OpenGL 3.3 1.2
OpenCL 1.1 —
Vulkan — —
CUDA 1.2 —
Mô hình đổ bóng 4.1 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — —
đổ bóng Vertex — —

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Mar 3rd, 2001
Thế hệ — GeForce 2 MX
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — AGP 4x
Tiền nhiệm — GeForce 256
Kế vị — GeForce 3

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.