NVIDIA GeForce 210 vs NVIDIA Quadro NVS 160M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GT218 G98
Phiên bản GPU GT218-300-A2 NB9M-GS
Kiến trúc Tesla 2.0 Tesla
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 260 million 210 million
Kích thước chết 57 mm² 86 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Oct 12th, 2009 —
Thế hệ GeForce 200 —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Tiền nhiệm GeForce 9 —
Kế vị GeForce 400 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 520 MHz 580 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1230 MHz 1450 MHz
xung nhịp bộ nhớ 400 MHz 800 Mbps effective 700 MHz 1400 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 256 MB
Loại bộ nhớ DDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 64 bit 64 bit
Băng thông 6.400 GB/s 11.20 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 16 8
Đơn vị xử lý bề mặt 8 4
ROPs 4 4
Số lượng SM 2 1
Bộ nhớ đệm L2 32 KB 16 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.080 GPixel/s 2.320 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 4.160 GTexel/s 2.320 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 39.36 GFLOPS 23.20 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot MXM Module
Chiều dài 168 mm 6.6 inches —
Công suất thiết kế 31 W 12 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DVI1x DisplayPort1x VGA No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch P691, P873 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_1) 11.1 (10_0)
OpenGL 3.3 3.3
OpenCL 1.1 1.1
Vulkan — —
CUDA 1.2 1.1
Mô hình đổ bóng 4.1 4.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Aug 15th, 2008
Thế hệ — NVS Mobile
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-I
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.