Matrox QID LP PCIe vs NVIDIA GeForce 7025 + nForce 630a

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU MP-A4 C67
Phiên bản GPU MP-A4L —
Kiến trúc MP Curie
Nhà sản xuất UMC —
Kích thước tiến trình 0 nm 90 nm
Bóng bán dẫn unknown 112 million
Kích thước chết unknown 81 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Dec 17th, 2004 —
Thế hệ QID —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 799 USD —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 5 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 250 MHz 425 MHz
xung nhịp bộ nhớ 300 MHz 600 Mbps effective System Shared

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 128 MB System Shared
Loại bộ nhớ DDR System Shared
Bộ nhớ Bus 128 bit System Shared
Băng thông 9.600 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 2 2
đổ bóng Vertex 2 1
Đơn vị xử lý bề mặt 8 1
ROPs 2 1

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 500.0 MPixel/s 425.0 MPixel/s
Tốc độ Vertex 125.0 MVertices/s 106.3 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 2.000 GTexel/s 425.0 MTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Chiều dài 168 mm 6.6 inches —
Công suất thiết kế unknown unknown
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DVI No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch QID-E128LPAF —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 8.1 9.0c (9_3)
OpenGL 1.5 2.1
OpenCL — —
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh 1.3 —
đổ bóng Vertex 2.0 —
Mô hình đổ bóng — 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Feb 1st, 2006
Thế hệ — GeForce 7 IGP
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCI
Tiền nhiệm — GeForce 6 IGP
Kế vị — GeForce 8 IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.