Matrox Parhelia DL256 vs NVIDIA GeForce 7025 + nForce 630a

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Parhelia-512 C67
Kiến trúc Parhelia Curie
Nhà sản xuất UMC —
Kích thước tiến trình 150 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 80 million 112 million
Kích thước chết 174 mm² 81 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành 2001 —
Thế hệ Parhelia —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCI-X —
Đánh giá 5 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 200 MHz 425 MHz
xung nhịp bộ nhớ 250 MHz 500 Mbps effective System Shared

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB System Shared
Loại bộ nhớ DDR System Shared
Bộ nhớ Bus 64 bit System Shared
Băng thông 4.000 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 4 2
đổ bóng Vertex 4 1
Đơn vị xử lý bề mặt 16 1
ROPs 4 1

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 800.0 MPixel/s 425.0 MPixel/s
Tốc độ Vertex 200.0 MVertices/s 106.3 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 3.200 GTexel/s 425.0 MTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Chiều dài 190 mm 7.5 inches —
Công suất thiết kế unknown unknown
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 2x LFH60 No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch PH-P256DLF —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 8.1 9.0c (9_3)
OpenGL 1.3 2.1
OpenCL — —
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh 1.3 —
đổ bóng Vertex 2.0 —
Mô hình đổ bóng — 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Feb 1st, 2006
Thế hệ — GeForce 7 IGP
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCI
Tiền nhiệm — GeForce 6 IGP
Kế vị — GeForce 8 IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.