Matrox Millennium G550 vs NVIDIA GeForce Go 6200 TE

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Condor NV43
Kiến trúc G500 Curie
Nhà sản xuất UMC TSMC
Kích thước tiến trình 180 nm 110 nm
Bóng bán dẫn 10 million 146 million
Kích thước chết unknown 154 mm²
Phiên bản GPU MGA-G550-B Go6200TE NPB

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Nov 26th, 2001 —
Thế hệ G Series —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus AGP 4x —
Đánh giá 5 in our database —
Giá ra mắt 199 USD —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 125 MHz 300 MHz
xung nhịp bộ nhớ 166 MHz 332 Mbps effective 300 MHz 600 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 32 MB 64 MB
Loại bộ nhớ DDR DDR
Bộ nhớ Bus 64 bit 64 bit
Băng thông 2.656 GB/s 4.800 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 2 4
đổ bóng Vertex 1 3
Đơn vị xử lý bề mặt 2 4
ROPs 2 4

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 250.0 MPixel/s 1.200 GPixel/s
Tốc độ Vertex 31.25 MVertices/s 225.0 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 250.0 MTexel/s 1.200 GTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Chiều dài 168 mm 6.6 inches —
Công suất thiết kế unknown unknown
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DVI1x VGA No outputs

Tính năng đồ hoạ

DirectX 8.0 9.0c (9_3)
OpenGL 1.5 2.0 (full) 2.1 (partial)
OpenCL — —
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh 1.3 —
đổ bóng Vertex 2.0 —
Mô hình đổ bóng — 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Sep 29th, 2005
Thế hệ — GeForce Go 6 (Go 6000)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 2 in our database
Tiền nhiệm — GeForce FX Go 5
Kế vị — GeForce Go 7

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.