Matrox Millennium G450 x2 MMS vs NVIDIA Jetson TK1 GPU

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Condor GK20A
Kiến trúc G400 Kepler 2.0
Nhà sản xuất UMC TSMC
Kích thước tiến trình 180 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 10 million unknown
Kích thước chết unknown unknown

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jun 19th, 2002 —
Thế hệ G Series —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCI —
Đánh giá 5 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 125 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 166 MHz 332 Mbps effective System Shared
Xung nhịp cơ bản — 756 MHz
Tăng xung nhịp — 951 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 32 MB System Shared
Loại bộ nhớ DDR System Shared
Bộ nhớ Bus 64 bit System Shared
Băng thông 2.656 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 2 —
đổ bóng Vertex 1 —
Đơn vị xử lý bề mặt 2 8
ROPs 2 4
Các đơn vị bóng — 192
Số lượng SMX — 1
Bộ nhớ đệm L1 — 16 KB (per SMX)
Bộ nhớ đệm L2 — 128 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 250.0 MPixel/s 3.804 GPixel/s
Tốc độ Vertex 31.25 MVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 250.0 MTexel/s 7.608 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng — 365.2 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 11.41 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Chiều dài 165 mm 6.5 inches —
Công suất thiết kế unknown 8 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x LFH60 No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch G45X2DUAL-BF —
Chiều rộng 97 mm 3.8 inches —
Chiều cao 36 mm 1.4 inches —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 6.0 12 (11_0)
OpenGL None ES 3.1
OpenCL None —
Vulkan — 1.1
Trình đổ bóng điểm ảnh None —
đổ bóng Vertex None —
CUDA — 3.2
Mô hình đổ bóng — 5.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Oct 15th, 2014
Thế hệ — Tegra
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.