Matrox Millennium G400 MAX vs NVIDIA Jetson Nano GPU

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Toucan GM20B
Phiên bản GPU MGA-G400A-E TM660M-A2
Kiến trúc G400 Maxwell 2.0
Nhà sản xuất UMC TSMC
Kích thước tiến trình 250 nm 20 nm
Bóng bán dẫn 10 million 2,000 million
Kích thước chết unknown 118 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành May 20th, 1999 —
Thế hệ G Series —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCI —
Đánh giá 5 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 150 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 200 MHz System Shared
Xung nhịp cơ bản — 640 MHz
Tăng xung nhịp — 921 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 32 MB System Shared
Loại bộ nhớ SDR System Shared
Bộ nhớ Bus 128 bit System Shared
Băng thông 3.200 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 2 —
đổ bóng Vertex 1 —
Đơn vị xử lý bề mặt 2 16
ROPs 2 16
Các đơn vị bóng — 128
Số lượng SMM — 1
Bộ nhớ đệm L1 — 48 KB (per SMM)
Bộ nhớ đệm L2 — 256 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 300.0 MPixel/s 14.74 GPixel/s
Tốc độ Vertex 37.50 MVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 300.0 MTexel/s 14.74 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng — 471.6 GFLOPS (2:1)
FP32 (float) hiệu năng — 235.8 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 7.368 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Chiều dài 150 mm 5.9 inches 70 mm 2.8 inches
Công suất thiết kế unknown 10 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DVI1x VGA No outputs
Đầu nối nguồn None —
Chiều rộng — 45 mm 1.8 inches

Tính năng đồ hoạ

DirectX 6.0 12 (12_1)
OpenGL None 4.6
OpenCL None 1.2
Vulkan — 1.1
Trình đổ bóng điểm ảnh None —
đổ bóng Vertex None —
CUDA — 5.3
Mô hình đổ bóng — 6.4

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Mar 2019
Thế hệ — Tegra
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — IGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.