Intel UHD Graphics 610 vs NVIDIA GeForce GT 640 OEM Rebrand

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Coffee Lake GT1 GF116
Kiến trúc Generation 9.5 Fermi 2.0
Nhà sản xuất Intel TSMC
Kích thước tiến trình 14 nm+++ 40 nm
Bóng bán dẫn unknown 1,170 million
Kích thước chết unknown 238 mm²
Phiên bản GPU — GF116-150-A1

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Apr 3rd, 2018 —
Thế hệ HD Graphics-M (Coffee Lake) —
Sản xuất Active —
Giao diện Bus Ring Bus —
Đánh giá 1 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 300 MHz —
Tăng xung nhịp 900 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 800 MHz 1600 Mbps effective
Xung nhịp GPU — 720 MHz
Xung nhịp đổ bóng — 1440 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 1536 MB
Loại bộ nhớ System Shared DDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 192 bit
Băng thông System Dependent 38.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 96 144
Đơn vị xử lý bề mặt 12 24
ROPs 2 24
Đơn vị xử lý 12 —
Số lượng SM — 3
Bộ nhớ đệm L1 — 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 — 384 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.800 GPixel/s 4.320 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 10.80 GTexel/s 17.28 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 345.6 GFLOPS (2:1) —
FP32 (float) hiệu năng 172.8 GFLOPS 414.7 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 43.20 GFLOPS (1:4) 34.56 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Công suất thiết kế 15 W 75 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x mini-HDMI
Chiều dài — 145 mm 5.7 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 250 W
Đầu nối nguồn — None
Số bảng mạch — P1062

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 1.1
Vulkan 1.2 —
Mô hình đổ bóng 6.4 5.1
CUDA — 2.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Apr 24th, 2012
Thế hệ — GeForce 600
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 500
Kế vị — GeForce 700

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.