Intel UHD Graphics 600 vs NVIDIA A40 PCIe

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Gemini Lake GT1 GA102
Kiến trúc Generation 9.5 Ampere
Nhà sản xuất Intel Samsung
Kích thước tiến trình 14 nm 8 nm
Bóng bán dẫn unknown 28,300 million
Kích thước chết unknown 628 mm²

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Dec 11th, 2017 —
Thế hệ HD Graphics-T (Goldmont Plus) —
Sản xuất Active —
Giao diện Bus Ring Bus —
Đánh giá 1 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 200 MHz 1305 MHz
Tăng xung nhịp 650 MHz 1740 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 1812 MHz 14.5 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 48 GB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR6
Bộ nhớ Bus System Shared 384 bit
Băng thông System Dependent 695.8 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 96 10752
Đơn vị xử lý bề mặt 12 336
ROPs 2 112
Đơn vị xử lý 12 —
Số lượng SM — 84
Tính toán cốt lõi — 336
Lõi RT — 84
Bộ nhớ đệm L1 — 128 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 — 6 MB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.300 GPixel/s 194.9 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 7.800 GTexel/s 584.6 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 249.6 GFLOPS (2:1) 37.42 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) hiệu năng 124.8 GFLOPS 37.42 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 31.20 GFLOPS (1:4) 1,169 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế 5 W 300 W
Đầu ra No outputs 3x DisplayPort
Chiều dài — 267 mm 10.5 inches
Chiều rộng — 112 mm 4.4 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 700 W
Đầu nối nguồn — 8-pin EPS

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 12 Ultimate (12_2)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 3.0
Vulkan 1.2 1.2
Mô hình đổ bóng 6.4 6.6
CUDA — 8.6

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Oct 5th, 2020
gpu.details.availability — 2021
Thế hệ — Tesla
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — PCIe 4.0 x16

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.