Intel Iris Xe Graphics G7 80EU vs NVIDIA GeForce GTX 1060 6 GB GP104

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Tiger Lake GT2 GP104
Kiến trúc Generation 12.1 Pascal
Nhà sản xuất Intel TSMC
Kích thước tiến trình 10 nm 16 nm
Bóng bán dẫn unknown 7,200 million
Kích thước chết 146 mm² 314 mm²
Phiên bản GPU GP104-150-KA-A1

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Sep 2nd, 2020
Thế hệ Iris Xe Graphics-M (Tiger Lake)
Sản xuất Active
Giao diện Bus Ring Bus
Đánh giá 1 in our database

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 300 MHz 1506 MHz
Tăng xung nhịp 1100 MHz 1708 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 2002 MHz 8 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 6 GB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR5
Bộ nhớ Bus System Shared 192 bit
Băng thông System Dependent 192.2 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 640 1280
Đơn vị xử lý bề mặt 40 80
ROPs 20 48
Đơn vị xử lý 80
Bộ nhớ đệm L2 1024 KB 1536 KB
gpu.details.l3-cache 3.75 MB
Số lượng SM 10
Bộ nhớ đệm L1 48 KB (per SM)

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 22.00 GPixel/s 81.98 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 44.00 GTexel/s 136.6 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 2.816 TFLOPS (2:1) 68.32 GFLOPS (1:64)
FP32 (float) hiệu năng 1,408 GFLOPS 4.372 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 352.0 GFLOPS (1:4) 136.6 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế 15 W 120 W
Đầu ra No outputs 1x DVI1x HDMI3x DisplayPort
Chiều dài 250 mm 9.8 inches
Bộ nguồn khuyến nghị 300 W
Đầu nối nguồn 1x 6-pin
Số bảng mạch PG410 SKU 10

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 3.0
Vulkan 1.2 1.2
Mô hình đổ bóng 6.4 6.4
CUDA 6.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Mar 8th, 2018
Thế hệ GeForce 10
Tiền nhiệm GeForce 900
Kế vị GeForce 20
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16
Đánh giá 117 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.