Intel Iris Xe Graphics G4 vs NVIDIA GeForce GT 640 Rev. 2

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Tiger Lake GT2 GK208
Kiến trúc Generation 12.1 Kepler 2.0
Nhà sản xuất Intel TSMC
Kích thước tiến trình 10 nm 28 nm
Bóng bán dẫn unknown 1,020 million
Kích thước chết 146 mm² 87 mm²
Phiên bản GPU GK208-400-A1

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Sep 2nd, 2020
Thế hệ Iris Xe Graphics-M (Tiger Lake)
Sản xuất Active
Giao diện Bus Ring Bus
Đánh giá 1 in our database

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 300 MHz
Tăng xung nhịp 1100 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 1252 MHz 5 Gbps effective
Xung nhịp GPU 1046 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 1024 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR5
Bộ nhớ Bus System Shared 64 bit
Băng thông System Dependent 40.06 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 384 384
Đơn vị xử lý bề mặt 24 32
ROPs 12 8
Đơn vị xử lý 48
gpu.details.l3-cache 3.75 MB
Số lượng SMX 2
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per SMX)
Bộ nhớ đệm L2 512 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 13.20 GPixel/s 8.368 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 26.40 GTexel/s 33.47 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 1.690 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) hiệu năng 844.8 GFLOPS 803.3 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 211.2 GFLOPS (1:4) 33.47 GFLOPS (1:24)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Công suất thiết kế 15 W 49 W
Đầu ra No outputs 1x DVI1x HDMI1x VGA
Chiều dài 145 mm 5.7 inches
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W
Đầu nối nguồn None
Số bảng mạch P2131

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 3.0
Vulkan 1.2 1.1
Mô hình đổ bóng 6.4 5.1
CUDA 3.5

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành May 29th, 2013
Thế hệ GeForce 600
Sản xuất End-of-life
Giá ra mắt 89 USD
Giao diện Bus PCIe 2.0 x8
Tiền nhiệm GeForce 500
Kế vị GeForce 700

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.