Intel Iris Pro Graphics P580 vs NVIDIA GeForce GTX 260 OEM

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Skylake GT4e GT200B
Kiến trúc Generation 9.0 Tesla 2.0
Nhà sản xuất Intel TSMC
Kích thước tiến trình 14 nm+ 55 nm
Bóng bán dẫn unknown 1,400 million
Kích thước chết unknown 470 mm²
Phiên bản GPU — G200-103-B2

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Sep 1st, 2015 —
Thế hệ HD Graphics-WM (Skylake) —
Sản xuất Active —
Giao diện Bus Ring Bus —
Đánh giá 1 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 350 MHz —
Tăng xung nhịp 1050 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 1008 MHz 2 Gbps effective
Xung nhịp GPU — 518 MHz
Xung nhịp đổ bóng — 1080 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 1792 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 448 bit
Băng thông System Dependent 112.9 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 576 192
Đơn vị xử lý bề mặt 72 64
ROPs 9 28
Đơn vị xử lý 72 —
Số lượng SM — 24
Bộ nhớ đệm L2 — 224 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 9.450 GPixel/s 14.50 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 75.60 GTexel/s 33.15 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 2.419 TFLOPS (2:1) —
FP32 (float) hiệu năng 1,210 GFLOPS 414.7 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 302.4 GFLOPS (1:4) 51.84 GFLOPS (1:8)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế 15 W 182 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Chiều dài — 267 mm 10.5 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 450 W
Đầu nối nguồn — 2x 6-pin
Số bảng mạch — P898

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 11.1 (10_0)
OpenGL 4.6 3.3
OpenCL 3.0 1.1
Vulkan 1.2 —
Mô hình đổ bóng 6.4 4.0
CUDA — 1.3

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Dec 8th, 2009
Thế hệ — GeForce 200
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Đánh giá — 137 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 9
Kế vị — GeForce 400

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.