Intel Iris Pro Graphics 580 vs NVIDIA GeForce GTX 670M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Skylake GT4e GF114
Kiến trúc Generation 9.0 Fermi 2.0
Nhà sản xuất Intel TSMC
Kích thước tiến trình 14 nm+ 40 nm
Bóng bán dẫn unknown 1,950 million
Kích thước chết unknown 332 mm²
Phiên bản GPU — N13E-GS1-LP-A1

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Sep 1st, 2015 —
Thế hệ HD Graphics-M (Skylake) —
Sản xuất Active —
Giao diện Bus Ring Bus —
Đánh giá 1 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 350 MHz —
Tăng xung nhịp 950 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 750 MHz 3 Gbps effective
Xung nhịp GPU — 598 MHz
Xung nhịp đổ bóng — 1196 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 1536 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR5
Bộ nhớ Bus System Shared 192 bit
Băng thông System Dependent 72.00 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 576 336
Đơn vị xử lý bề mặt 72 56
ROPs 9 24
Đơn vị xử lý 72 —
Số lượng SM — 7
Bộ nhớ đệm L1 — 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 — 384 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 8.550 GPixel/s 8.372 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 68.40 GTexel/s 33.49 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 2.189 TFLOPS (2:1) —
FP32 (float) hiệu năng 1,094 GFLOPS 803.7 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 273.6 GFLOPS (1:4) 66.98 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP MXM Module
Công suất thiết kế 15 W 75 W
Đầu ra No outputs No outputs

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 1.1
Vulkan 1.2 —
Mô hình đổ bóng 6.4 5.1
CUDA — 2.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Mar 22nd, 2012
Thế hệ — GeForce 600M
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-B (3.0)
Tiền nhiệm — GeForce 500M
Kế vị — GeForce 700M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.