Intel Iris Plus Graphics G4 vs NVIDIA Quadro 5000

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Ice Lake GT1 GF100
Kiến trúc Generation 11.0 Fermi
Nhà sản xuất Intel TSMC
Kích thước tiến trình 10 nm+ 40 nm
Bóng bán dẫn unknown 3,100 million
Kích thước chết unknown 529 mm²
Phiên bản GPU GF100-850-A3

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành May 29th, 2019
Thế hệ HD Graphics-M (Ice Lake)
Sản xuất Active
Giao diện Bus Ring Bus
Đánh giá 1 in our database

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 300 MHz
Tăng xung nhịp 1050 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 750 MHz 3 Gbps effective
Xung nhịp GPU 513 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1026 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 2.5 GB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR5
Bộ nhớ Bus System Shared 320 bit
Băng thông System Dependent 120.0 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 384 352
Đơn vị xử lý bề mặt 24 44
ROPs 8 40
Đơn vị xử lý 48
Số lượng SM 11
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 640 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 8.400 GPixel/s 11.29 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 25.20 GTexel/s 22.57 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 1.613 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) hiệu năng 806.4 GFLOPS 722.3 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 201.6 GFLOPS (1:4) 361.2 GFLOPS (1:2)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế 15 W 152 W
Đầu ra No outputs 1x DVI2x DisplayPort
Chiều dài 248 mm 9.8 inches
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches
Bộ nguồn khuyến nghị 450 W
Đầu nối nguồn 1x 6-pin
Số bảng mạch P2007

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 1.1
Vulkan 1.2
Mô hình đổ bóng 6.4 5.1
CUDA 2.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Feb 23rd, 2011
Thế hệ Quadro
Sản xuất End-of-life
Giá ra mắt 2,499 USD
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16
Đánh giá 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.