Intel Iris Plus Graphics G4 vs NVIDIA GeForce GTX 460 X2

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Ice Lake GT1 GF104
Kiến trúc Generation 11.0 Fermi
Nhà sản xuất Intel TSMC
Kích thước tiến trình 10 nm+ 40 nm
Bóng bán dẫn unknown 1,950 million
Kích thước chết unknown 332 mm²
Phiên bản GPU — GF104-300-KB-A1

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành May 29th, 2019 —
Thế hệ HD Graphics-M (Ice Lake) —
Sản xuất Active —
Giao diện Bus Ring Bus —
Đánh giá 1 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 300 MHz —
Tăng xung nhịp 1050 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 900 MHz 3.6 Gbps effective
Xung nhịp GPU — 701 MHz
Xung nhịp đổ bóng — 1401 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 1024 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR5
Bộ nhớ Bus System Shared 256 bit
Băng thông System Dependent 115.2 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 384 336
Đơn vị xử lý bề mặt 24 56
ROPs 8 32
Đơn vị xử lý 48 —
Số lượng SM — 7
Bộ nhớ đệm L1 — 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 — 512 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 8.400 GPixel/s 9.814 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 25.20 GTexel/s 39.26 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 1.613 TFLOPS (2:1) —
FP32 (float) hiệu năng 806.4 GFLOPS 941.5 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 201.6 GFLOPS (1:4) 78.46 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế 15 W 160 W
Đầu ra No outputs 3x DVI1x mini-HDMI
Chiều dài — 292 mm 11.5 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 450 W
Đầu nối nguồn — 2x 8-pin
Số bảng mạch — P1041

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 1.1
Vulkan 1.2 —
Mô hình đổ bóng 6.4 5.1
CUDA — 2.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Mar 11th, 2011
Thế hệ — GeForce 400
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Đánh giá — 154 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 200
Kế vị — GeForce 500

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.