Intel Iris Plus Graphics 640 vs NVIDIA GeForce GTS 450 OEM

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Kaby Lake GT3e GF106
Kiến trúc Generation 9.5 Fermi
Nhà sản xuất Intel TSMC
Kích thước tiến trình 14 nm++ 40 nm
Bóng bán dẫn unknown 1,170 million
Kích thước chết unknown 238 mm²
Phiên bản GPU GF106-250-KB-A1

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Jan 3rd, 2017
Thế hệ HD Graphics-M (Kaby Lake)
Sản xuất Active
Giao diện Bus Ring Bus
Đánh giá 1 in our database

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 300 MHz
Tăng xung nhịp 1100 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 1000 MHz 4 Gbps effective
Xung nhịp GPU 790 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1580 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 1536 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR5
Bộ nhớ Bus System Shared 192 bit
Băng thông System Dependent 96.00 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 384 144
Đơn vị xử lý bề mặt 48 24
ROPs 6 24
Đơn vị xử lý 48
Số lượng SM 3
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 384 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 6.600 GPixel/s 4.740 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 52.80 GTexel/s 18.96 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 1.690 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) hiệu năng 844.8 GFLOPS 455.0 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 211.2 GFLOPS (1:4) 37.92 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế 15 W 106 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x mini-HDMI
Chiều dài 210 mm 8.3 inches
Bộ nguồn khuyến nghị 300 W
Đầu nối nguồn 1x 6-pin
Số bảng mạch P1060

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 1.1
Vulkan 1.2
Mô hình đổ bóng 6.4 5.1
CUDA 2.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Oct 11th, 2010
Thế hệ GeForce 400
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16
Đánh giá 80 in our database
Tiền nhiệm GeForce 200
Kế vị GeForce 500

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.