Intel Iris Plus Graphics 640 vs NVIDIA GeForce GTS 150 OEM

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Kaby Lake GT3e G92
Kiến trúc Generation 9.5 Tesla
Nhà sản xuất Intel TSMC
Kích thước tiến trình 14 nm++ 65 nm
Bóng bán dẫn unknown 754 million
Kích thước chết unknown 324 mm²

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Jan 3rd, 2017 —
Thế hệ HD Graphics-M (Kaby Lake) —
Sản xuất Active —
Giao diện Bus Ring Bus —
Đánh giá 1 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 300 MHz —
Tăng xung nhịp 1100 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 1000 MHz 2 Gbps effective
Xung nhịp GPU — 738 MHz
Xung nhịp đổ bóng — 1836 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 1024 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 256 bit
Băng thông System Dependent 64.00 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 384 128
Đơn vị xử lý bề mặt 48 64
ROPs 6 16
Đơn vị xử lý 48 —
Số lượng SM — 16
Bộ nhớ đệm L2 — 64 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 6.600 GPixel/s 11.81 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 52.80 GTexel/s 47.23 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 1.690 TFLOPS (2:1) —
FP32 (float) hiệu năng 844.8 GFLOPS 470.0 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 211.2 GFLOPS (1:4) —

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế 15 W 141 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Chiều dài — 267 mm 10.5 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 300 W
Đầu nối nguồn — 2x 6-pin

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 11.1 (10_0)
OpenGL 4.6 3.3
OpenCL 3.0 1.1
Vulkan 1.2 —
Mô hình đổ bóng 6.4 4.0
CUDA — 1.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Mar 10th, 2009
Thế hệ — GeForce 100
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 9
Kế vị — GeForce 200

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.