Intel HD Graphics vs NVIDIA GeForce GTX 465

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Bay Trail GT1 GF100
Kiến trúc Generation 7.0 Fermi
Nhà sản xuất Intel TSMC
Kích thước tiến trình 22 nm 40 nm
Bóng bán dẫn unknown 3,100 million
Kích thước chết unknown 529 mm²
Phiên bản GPU — GF100-030-A3

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Sep 2nd, 2013 —
Thế hệ HD Graphics-T (Bay Trail) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus Ring Bus —
Đánh giá 1 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 311 MHz —
Tăng xung nhịp 646 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 802 MHz 3.2 Gbps effective
Xung nhịp GPU — 608 MHz
Xung nhịp đổ bóng — 1215 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 1024 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR5
Bộ nhớ Bus System Shared 256 bit
Băng thông System Dependent 102.7 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 32 352
Đơn vị xử lý bề mặt 4 44
ROPs 1 32
Đơn vị xử lý 4 —
Số lượng SM — 11
Bộ nhớ đệm L1 — 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 — 512 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 646.0 MPixel/s 13.38 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 2.584 GTexel/s 26.75 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 41.34 GFLOPS 855.4 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 10.34 GFLOPS (1:4) 106.9 GFLOPS (1:8)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế 4 W 200 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x mini-HDMI
Chiều dài — 241 mm 9.5 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 550 W
Đầu nối nguồn — 2x 6-pin
Số bảng mạch — P1025

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (11_0) 12 (11_0)
OpenGL 4.0 4.6
OpenCL 1.2 1.1
Vulkan 1.0 —
Mô hình đổ bóng 5.0 5.1
CUDA — 2.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — May 31st, 2010
Thế hệ — GeForce 400
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 279 USD
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Đánh giá — 37 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 200
Kế vị — GeForce 500

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.