Intel HD Graphics vs NVIDIA GeForce GTX 1060 6 GB

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Bay Trail GT1 GP106
Kiến trúc Generation 7.0 Pascal
Nhà sản xuất Intel TSMC
Kích thước tiến trình 22 nm 16 nm
Bóng bán dẫn unknown 4,400 million
Kích thước chết unknown 200 mm²
Phiên bản GPU GP106-400-A1

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Sep 2nd, 2013
Thế hệ HD Graphics-T (Bay Trail)
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus Ring Bus
Đánh giá 1 in our database

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 311 MHz 1506 MHz
Tăng xung nhịp 646 MHz 1709 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 2002 MHz 8 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 6 GB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR5
Bộ nhớ Bus System Shared 192 bit
Băng thông System Dependent 192.2 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 32 1280
Đơn vị xử lý bề mặt 4 80
ROPs 1 48
Đơn vị xử lý 4
Số lượng SM 10
Bộ nhớ đệm L1 48 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 1536 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 646.0 MPixel/s 82.03 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 2.584 GTexel/s 136.7 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 41.34 GFLOPS 4.375 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 10.34 GFLOPS (1:4) 136.7 GFLOPS (1:32)
FP16 (half) hiệu năng 68.36 GFLOPS (1:64)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế 4 W 120 W
Đầu ra No outputs 1x DVI1x HDMI3x DisplayPort
Chiều dài 250 mm 9.8 inches
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches
Bộ nguồn khuyến nghị 300 W
Đầu nối nguồn 1x 6-pin
Số bảng mạch PG410 SKU 30

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (11_0) 12 (12_1)
OpenGL 4.0 4.6
OpenCL 1.2 3.0
Vulkan 1.0 1.2
Mô hình đổ bóng 5.0 6.4
CUDA 6.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jul 19th, 2016
Thế hệ GeForce 10
Tiền nhiệm GeForce 900
Kế vị GeForce 20
Sản xuất End-of-life
Giá ra mắt 299 USD
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16
Đánh giá 117 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.