Intel HD Graphics 630 vs NVIDIA GeForce 940M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Kaby Lake GT2 GM107
Kiến trúc Generation 9.5 Maxwell
Nhà sản xuất Intel TSMC
Kích thước tiến trình 14 nm++ 28 nm
Bóng bán dẫn unknown 1,870 million
Kích thước chết unknown 148 mm²
Phiên bản GPU N16S-GT1-KB-B

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Aug 30th, 2016
Thế hệ HD Graphics-M (Kaby Lake)
Sản xuất Active
Giao diện Bus Ring Bus
Đánh giá 1 in our database

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 350 MHz 1020 MHz
Tăng xung nhịp 1000 MHz 1098 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 900 MHz 1800 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 2 GB
Loại bộ nhớ System Shared DDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 64 bit
Băng thông System Dependent 14.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 192 512
Đơn vị xử lý bề mặt 24 32
ROPs 3 16
Đơn vị xử lý 24
Số lượng SMM 4
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SMM)
Bộ nhớ đệm L2 2 MB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 3.000 GPixel/s 17.57 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 24.00 GTexel/s 35.14 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 768.0 GFLOPS (2:1)
FP32 (float) hiệu năng 384.0 GFLOPS 1,124 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 96.00 GFLOPS (1:4) 35.14 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP MXM Module
Công suất thiết kế 15 W 75 W
Đầu ra No outputs No outputs

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 3.0
Vulkan 1.2 1.1
Mô hình đổ bóng 6.4 5.1
CUDA 5.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Mar 13th, 2015
Thế hệ GeForce 900M
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus MXM-B (3.0)
Tiền nhiệm GeForce 800M
Kế vị GeForce 10 Mobile

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.