Intel HD Graphics 610 vs NVIDIA Quadro FX 4700 X2

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Kaby Lake GT1 G92
Kiến trúc Generation 9.5 Tesla
Nhà sản xuất Intel TSMC
Kích thước tiến trình 14 nm++ 65 nm
Bóng bán dẫn unknown 754 million
Kích thước chết unknown 324 mm²
Phiên bản GPU — G92-880-A2

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Aug 30th, 2016 —
Thế hệ HD Graphics-M (Kaby Lake) —
Sản xuất Active —
Giao diện Bus Ring Bus —
Đánh giá 1 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 300 MHz —
Tăng xung nhịp 900 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 800 MHz 1600 Mbps effective
Xung nhịp GPU — 600 MHz
Xung nhịp đổ bóng — 1500 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 1024 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 256 bit
Băng thông System Dependent 51.20 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 96 128
Đơn vị xử lý bề mặt 12 64
ROPs 2 16
Đơn vị xử lý 12 —
Số lượng SM — 16
Bộ nhớ đệm L2 — 64 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.800 GPixel/s 9.600 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 10.80 GTexel/s 38.40 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 345.6 GFLOPS (2:1) —
FP32 (float) hiệu năng 172.8 GFLOPS 384.0 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 43.20 GFLOPS (1:4) —

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế 5 W 226 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Chiều dài — 267 mm 10.5 inches
Chiều rộng — 111 mm 4.4 inches
Chiều cao — 39 mm 1.5 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 550 W
Đầu nối nguồn — 1x 6-pin + 1x 8-pin
Số bảng mạch — P390

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 11.1 (10_0)
OpenGL 4.6 3.3
OpenCL 3.0 1.1
Vulkan 1.2 —
Mô hình đổ bóng 6.4 4.0
CUDA — 1.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Apr 18th, 2008
Thế hệ — Quadro FX
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 2,999 USD
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.