Intel HD Graphics 5300 vs NVIDIA GeForce 710M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Broadwell GT2 GF117
Kiến trúc Generation 8.0 Fermi 2.0
Nhà sản xuất Intel TSMC
Kích thước tiến trình 14 nm 28 nm
Bóng bán dẫn unknown 585 million
Kích thước chết unknown 116 mm²
Phiên bản GPU — N14M-GL

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Sep 5th, 2014 —
Thế hệ HD Graphics-M (Broadwell) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus Ring Bus —
Đánh giá 1 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 300 MHz —
Tăng xung nhịp 800 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 900 MHz 1800 Mbps effective
Xung nhịp GPU — 775 MHz
Xung nhịp đổ bóng — 1550 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 1024 MB
Loại bộ nhớ System Shared DDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 64 bit
Băng thông System Dependent 14.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 192 96
Đơn vị xử lý bề mặt 24 16
ROPs 3 8
Đơn vị xử lý 24 —
Số lượng SM — 2
Bộ nhớ đệm L1 — 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 — 128 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.400 GPixel/s 3.100 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 19.20 GTexel/s 12.40 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 307.2 GFLOPS 297.6 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 76.80 GFLOPS (1:4) 24.80 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP —
Công suất thiết kế 15 W 15 W
Đầu ra No outputs No outputs

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_1) 12 (11_0)
OpenGL 4.4 4.6
OpenCL 3.0 1.1
Vulkan 1.0 —
Mô hình đổ bóng 5.1 5.1
CUDA — 2.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jan 9th, 2013
Thế hệ — GeForce 700M
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 600M
Kế vị — GeForce 800M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.