Intel HD Graphics 515 vs NVIDIA GeForce FX 5800 Ultra

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Skylake GT2 NV30
Kiến trúc Generation 9.0 Rankine
Nhà sản xuất Intel TSMC
Kích thước tiến trình 14 nm+ 130 nm
Bóng bán dẫn unknown 125 million
Kích thước chết 123 mm² 199 mm²

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Sep 1st, 2015 —
Thế hệ HD Graphics-M (Skylake) —
Sản xuất Active —
Giao diện Bus Ring Bus —
Đánh giá 1 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 300 MHz —
Tăng xung nhịp 800 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 500 MHz 1000 Mbps effective
Xung nhịp GPU — 500 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 128 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR2
Bộ nhớ Bus System Shared 128 bit
Băng thông System Dependent 16.00 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 192 —
Đơn vị xử lý bề mặt 24 8
ROPs 3 4
Đơn vị xử lý 24 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 4
đổ bóng Vertex — 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.400 GPixel/s 2.000 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 19.20 GTexel/s 4.000 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 614.4 GFLOPS (2:1) —
FP32 (float) hiệu năng 307.2 GFLOPS —
FP64 (double) hiệu năng 76.80 GFLOPS (1:4) —
Tốc độ Vertex — 250.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế 15 W unknown
Đầu ra No outputs 1x DVI1x VGA1x S-Video
Chiều dài — 213 mm 8.4 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — 1x Molex

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 9.0a
OpenGL 4.6 1.5 (2.1)
OpenCL 3.0 —
Vulkan 1.2 —
Mô hình đổ bóng 6.4 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 2.0a
đổ bóng Vertex — 2.0a

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Mar 6th, 2003
Thế hệ — GeForce FX
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 399 USD
Giao diện Bus — AGP 8x
Tiền nhiệm — GeForce 4 Ti
Kế vị — GeForce 6 AGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.