Intel HD Graphics 515 vs NVIDIA GeForce 8800 Ultra

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Skylake GT2 G80
Kiến trúc Generation 9.0 Tesla
Nhà sản xuất Intel TSMC
Kích thước tiến trình 14 nm+ 90 nm
Bóng bán dẫn unknown 681 million
Kích thước chết 123 mm² 484 mm²
Phiên bản GPU — G80-450-A3

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Sep 1st, 2015 —
Thế hệ HD Graphics-M (Skylake) —
Sản xuất Active —
Giao diện Bus Ring Bus —
Đánh giá 1 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 300 MHz —
Tăng xung nhịp 800 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 1080 MHz 2.2 Gbps effective
Xung nhịp GPU — 612 MHz
Xung nhịp đổ bóng — 1512 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 768 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 384 bit
Băng thông System Dependent 103.7 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 192 128
Đơn vị xử lý bề mặt 24 32
ROPs 3 24
Đơn vị xử lý 24 —
Số lượng SM — 16
Bộ nhớ đệm L2 — 96 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.400 GPixel/s 14.69 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 19.20 GTexel/s 39.17 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 614.4 GFLOPS (2:1) —
FP32 (float) hiệu năng 307.2 GFLOPS 387.1 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 76.80 GFLOPS (1:4) —

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế 15 W 171 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Chiều dài — 270 mm 10.6 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 450 W
Đầu nối nguồn — 2x 6-pin
Số bảng mạch — P355

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 11.1 (10_0)
OpenGL 4.6 3.3
OpenCL 3.0 1.1 (1.0)
Vulkan 1.2 —
Mô hình đổ bóng 6.4 4.0
CUDA — 1.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — May 2nd, 2007
Thế hệ — GeForce 8
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 829 USD
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 403 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 7 PCIe
Kế vị — GeForce 9

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.