Intel HD Graphics 500 vs NVIDIA GeForce2 MX PCI

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Apollo Lake GT1 NV11
Kiến trúc Generation 9.0 Celsius
Nhà sản xuất Intel TSMC
Kích thước tiến trình 14 nm 180 nm
Bóng bán dẫn unknown 20 million
Kích thước chết unknown 64 mm²

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Sep 1st, 2015 —
Thế hệ HD Graphics-T (Goldmont) —
Sản xuất Active —
Giao diện Bus Ring Bus —
Đánh giá 1 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 200 MHz —
Tăng xung nhịp 650 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 166 MHz
Xung nhịp GPU — 175 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 32 MB
Loại bộ nhớ System Shared SDR
Bộ nhớ Bus System Shared 64 bit
Băng thông System Dependent 1.328 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 96 —
Đơn vị xử lý bề mặt 12 4
ROPs 2 2
Đơn vị xử lý 12 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 2
đổ bóng Vertex — 0

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.300 GPixel/s 350.0 MPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 7.800 GTexel/s 700.0 MTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 124.8 GFLOPS —
FP64 (double) hiệu năng 15.60 GFLOPS (1:8) —

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Công suất thiết kế 6 W unknown
Đầu ra No outputs 1x VGA
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 7.0
OpenGL 4.6 1.2
OpenCL 3.0 —
Vulkan 1.2 —
Mô hình đổ bóng 6.4 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — —
đổ bóng Vertex — —

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Jun 28th, 2000
Thế hệ — GeForce 2 MX PCI
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCI
Tiền nhiệm — GeForce 256
Kế vị — GeForce 2

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.