Intel HD Graphics 4600 vs NVIDIA GeForce GT 340 OEM

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Haswell GT2 GT215
Kiến trúc Generation 7.5 Tesla 2.0
Nhà sản xuất Intel TSMC
Kích thước tiến trình 22 nm 40 nm
Bóng bán dẫn unknown 727 million
Kích thước chết unknown 144 mm²
Phiên bản GPU — GT215-301-A3

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Jun 3rd, 2013 —
Thế hệ HD Graphics (Haswell) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus Ring Bus —
Đánh giá 1 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 350 MHz —
Tăng xung nhịp 1100 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 850 MHz 1700 Mbps effective
Xung nhịp GPU — 550 MHz
Xung nhịp đổ bóng — 1340 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 1024 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 128 bit
Băng thông System Dependent 27.20 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 160 96
Đơn vị xử lý bề mặt 20 32
ROPs 2 8
Đơn vị xử lý 20 —
Số lượng SM — 12
Bộ nhớ đệm L2 — 64 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.200 GPixel/s 4.400 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 22.00 GTexel/s 17.60 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 352.0 GFLOPS 257.3 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 88.00 GFLOPS (1:4) —

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Công suất thiết kế 45 W 69 W
Đầu ra No outputs 1x DVI1x HDMI1x VGA
Chiều dài — 168 mm 6.6 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 250 W
Đầu nối nguồn — None
Số bảng mạch — P672

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_1) 11.1 (10_1)
OpenGL 4.3 3.3
OpenCL 1.2 1.1
Vulkan 1.0 —
Mô hình đổ bóng 5.1 4.1
CUDA — 1.2

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Feb 2nd, 2010
Thế hệ — GeForce 300
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 200
Kế vị — GeForce 400

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.