Intel HD Graphics 400 vs NVIDIA GeForce 6150 SE + nForce 430

Mục lục

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Braswell GT1 C61
Kiến trúc Generation 8.0 Curie
Nhà sản xuất Intel —
Kích thước tiến trình 14 nm 90 nm
Bóng bán dẫn unknown unknown
Kích thước chết unknown unknown

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Apr 1st, 2015 Oct 11th, 2004
Thế hệ HD Graphics-T (Airmont) GeForce 6 IGP
Sản xuất Active End-of-life
Giao diện Bus Ring Bus PCI
Đánh giá 1 in our database —
Tiền nhiệm — GeForce 4 MX IGP
Kế vị — GeForce 7 IGP

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 320 MHz —
Tăng xung nhịp 600 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared System Shared
Xung nhịp GPU — 425 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared System Shared
Loại bộ nhớ System Shared System Shared
Bộ nhớ Bus System Shared System Shared
Băng thông System Dependent System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 96 —
Đơn vị xử lý bề mặt 12 1
ROPs 2 1
Đơn vị xử lý 12 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 2
đổ bóng Vertex — 1

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.200 GPixel/s 425.0 MPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 7.200 GTexel/s 425.0 MTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 115.2 GFLOPS —
FP64 (double) hiệu năng 28.80 GFLOPS (1:4) —
Tốc độ Vertex — 106.3 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP IGP
Công suất thiết kế 6 W unknown
Đầu ra No outputs No outputs

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_1) 9.0c (9_3)
OpenGL 4.3 2.1
OpenCL 3.0 —
Vulkan 1.0 —
Mô hình đổ bóng 5.1 3.0

Các tính năng khác

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.