Intel GMA 900 vs NVIDIA GeForce2 MX DH Pro TV PCI

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Alviso NV11
Phiên bản GPU Alviso-GM —
Kiến trúc Generation 3.0 Celsius
Nhà sản xuất Intel TSMC
Kích thước tiến trình 130 nm 180 nm
Bóng bán dẫn unknown 20 million
Kích thước chết unknown 64 mm²

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành 2005 —
Thế hệ GMA Graphics-M (GMA 900 IGP) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus FSB —
Đánh giá 1 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 333 MHz 175 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 166 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 32 MB
Loại bộ nhớ System Shared SDR
Bộ nhớ Bus System Shared 128 bit
Băng thông System Dependent 2.656 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 4 2
đổ bóng Vertex 0 0
Đơn vị xử lý bề mặt 4 4
ROPs 4 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.332 GPixel/s 350.0 MPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 1.332 GTexel/s 700.0 MTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Công suất thiết kế unknown unknown
Đầu ra No outputs 2x VGA1x S-Video
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c 7.0
OpenGL 1.4 1.2
OpenCL — —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 3.0 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — —
đổ bóng Vertex — —

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Jun 28th, 2000
Thế hệ — GeForce 2 MX PCI
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCI
Tiền nhiệm — GeForce 256
Kế vị — GeForce 2

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.