Intel GMA 3150 vs NVIDIA GeForce GT 440 Mac Edition

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Pineview GF108
Kiến trúc Generation 4.0 Fermi
Nhà sản xuất Intel TSMC
Kích thước tiến trình 45 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 123 million 585 million
Kích thước chết 66 mm² 116 mm²
Phiên bản GPU — GF108-400-A1

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành May 9th, 2007 —
Thế hệ GMA Graphics-M (GMA 3100 IGP) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCI —
Đánh giá 1 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 400 MHz 810 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 667 MHz 1334 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1620 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 1024 MB
Loại bộ nhớ System Shared DDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 128 bit
Băng thông System Dependent 21.34 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 16 96
Đơn vị xử lý bề mặt 2 16
ROPs 1 4
Đơn vị xử lý 2 —
Số lượng SM — 2
Bộ nhớ đệm L1 — 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 — 256 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 400.0 MPixel/s 3.240 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 800.0 MTexel/s 12.96 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 12.80 GFLOPS 311.0 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 25.92 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Công suất thiết kế 13 W 65 W
Đầu ra No outputs 1x DVI1x HDMI1x VGA
Chiều dài — 145 mm 5.7 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 250 W
Đầu nối nguồn — None
Số bảng mạch — P1071

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c 12 (11_0)
OpenGL 2.0 4.6
OpenCL — 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 3.0 5.1
CUDA — 2.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Feb 9th, 2011
Thế hệ — GeForce 400
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 5 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 200
Kế vị — GeForce 500

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.