ATI Xbox 360 GPU 65nm vs NVIDIA Quadro FX 470

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Xenos Jasper C79
Phiên bản GPU Crayola 6 —
Kiến trúc TeraScale Tesla
Nhà sản xuất TSMC —
Kích thước tiến trình 65 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 232 million 314 million
Kích thước chết 181 mm² 144 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Aug 1st, 2008 —
Thế hệ Console GPU —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus IGP —
Giá ra mắt 449 USD —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 500 MHz 580 MHz
xung nhịp bộ nhớ 700 MHz 1400 Mbps effective System Shared
Xung nhịp đổ bóng — 1400 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB System Shared
Loại bộ nhớ GDDR3 System Shared
Bộ nhớ Bus 128 bit System Shared
Băng thông 22.40 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 240 16
Đơn vị xử lý bề mặt 16 8
ROPs 8 4
Đơn vị tính toán 3 —
Số lượng SM — 1

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 4.000 GPixel/s 2.320 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 8.000 GTexel/s 4.640 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 240.0 GFLOPS 44.80 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP IGP
Chiều dài 310 mm 12.2 inches —
Chiều rộng 269 mm 10.6 inches —
Chiều cao 79 mm 3.1 inches —
trọng lượng 3.5 kg (7.7 lbs) —
Công suất thiết kế 150 W 38 W
Bộ nguồn khuyến nghị 350 W —
Đầu ra No outputs 2x DVI

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 11.1 (10_0)
OpenGL — 3.3
OpenCL — —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 3.0 4.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Sep 12th, 2007
Thế hệ — Quadro FX (x700)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCI
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.