ATI VGA Wonder vs NVIDIA GeForce G205M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU 18800-1 C79
Kiến trúc Wonder Tesla
Nhà sản xuất NEC —
Kích thước tiến trình 800 nm 65 nm
Bóng bán dẫn unknown 314 million
Kích thước chết 90 mm² 144 mm²
Phiên bản GPU — MCP79MX

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Feb 5th, 1990 —
Thế hệ VGA —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCI —
Tiền nhiệm EGA —
Kế vị Mach 8 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 10 MHz 450 MHz
xung nhịp bộ nhớ 10 MHz System Shared
Xung nhịp đổ bóng — 1100 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 KB System Shared
Loại bộ nhớ DRAM System Shared
Bộ nhớ Bus 32 bit System Shared
Băng thông 40.00 MB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 1 —
đổ bóng Vertex 0 —
Đơn vị xử lý bề mặt 0 8
ROPs 1 4
Các đơn vị bóng — 16
Số lượng SM — 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 10.00 MPixel/s 1.800 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 0 MTexel/s 3.600 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng — 35.20 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Công suất thiết kế unknown 14 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x VGA No outputs

Tính năng đồ hoạ

DirectX — 11.1 (10_0)
OpenGL — 3.3
OpenCL — —
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh — —
đổ bóng Vertex — —
Mô hình đổ bóng — 4.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Jan 8th, 2009
Thế hệ — GeForce 200M
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 2 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 100M
Kế vị — GeForce 300M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.