ATI VGA Wonder vs NVIDIA GeForce 310M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU 18800-1 GT218
Kiến trúc Wonder Tesla 2.0
Nhà sản xuất NEC TSMC
Kích thước tiến trình 800 nm 40 nm
Bóng bán dẫn unknown 260 million
Kích thước chết 90 mm² 57 mm²
Phiên bản GPU — N11M-GE1

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Feb 5th, 1990 —
Thế hệ VGA —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCI —
Tiền nhiệm EGA —
Kế vị Mach 8 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 10 MHz 606 MHz
xung nhịp bộ nhớ 10 MHz 667 MHz 1334 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1530 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 KB 1024 MB
Loại bộ nhớ DRAM DDR3
Bộ nhớ Bus 32 bit 64 bit
Băng thông 40.00 MB/s 10.67 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 1 —
đổ bóng Vertex 0 —
Đơn vị xử lý bề mặt 0 8
ROPs 1 4
Các đơn vị bóng — 16
Số lượng SM — 2
Bộ nhớ đệm L2 — 32 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 10.00 MPixel/s 2.424 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 0 MTexel/s 4.848 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng — 48.96 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot —
Công suất thiết kế unknown 14 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x VGA No outputs

Tính năng đồ hoạ

DirectX — 11.1 (10_1)
OpenGL — 3.3
OpenCL — 1.1
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh — —
đổ bóng Vertex — —
CUDA — 1.2
Mô hình đổ bóng — 4.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jan 10th, 2010
Thế hệ — GeForce 300M
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Đánh giá — 2 in our database
Tiền nhiệm — GeForce 200M
Kế vị — GeForce 400M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.